Ống inox công nghiệp được sản xuất với nhiều đường kính và độ dày khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu của từng hệ thống đường ống. Khi lựa chọn sản phẩm, ngoài vật liệu inox, người dùng cần quan tâm đến đường kính danh nghĩa, đường kính ngoài và độ dày thành ống. Trong đó, JIS G3459 và nhóm tiêu chuẩn ASTM A312, A358, A778 là những thông tin thường được sử dụng để xác định quy cách ống inox công nghiệp. Dưới đây là các thông số phổ biến từ đường kính nhỏ đến DN200 và NPS 8.
Quy cách ống inox công nghiệp JIS G3459
JIS G3459 quy định nhiều kích thước ống inox công nghiệp với đường kính ngoài từ khoảng 13,8 mm đến 216,3 mm trong bảng quy cách được tổng hợp. Độ dày thành ống có nhiều lựa chọn, từ các loại mỏng khoảng 1,2 mm đến những quy cách dày hơn.
Một số kích thước ống phổ biến
| Đường kính danh nghĩa | Đường kính ngoài | SCH-5S | SCH-10S | SCH-20S | SCH-40S |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 17,3 mm | 1,2 mm | 1,65 mm | 2,0 mm | 2,3 mm |
| 15 | 21,7 mm | 1,65 mm | 2,1 mm | 2,5 mm | 2,8 mm |
| 20 | 27,2 mm | 1,65 mm | 2,1 mm | 2,5 mm | 2,9 mm |
| 25 | 34,0 mm | 1,65 mm | 2,8 mm | 3,0 mm | 3,4 mm |
| 32 | 42,7 mm | 1,65 mm | 2,8 mm | 3,0 mm | 3,6 mm |
| 40 | 48,6 mm | 1,65 mm | 2,8 mm | 3,0 mm | 3,7 mm |
| 50 | 60,5 mm | 1,65 mm | 2,8 mm | 3,5 mm | 3,9 mm |
| 65 | 76,3 mm | 2,1 mm | 3,0 mm | 3,5 mm | 5,2 mm |
| 80 | 89,1 mm | 2,1 mm | 3,0 mm | 4,0 mm | 5,5 mm |
| 100 | 114,3 mm | 2,1 mm | 3,0 mm | 4,0 mm | 6,0 mm |
| 125 | 139,8 mm | 2,8 mm | 3,4 mm | 5,0 mm | 6,6 mm |
| 150 | 165,2 mm | 2,8 mm | 3,4 mm | 5,0 mm | 7,1 mm |
| 200 | 216,3 mm | 2,8 mm | 4,0 mm | 6,5 mm | 8,2 mm |
Ngoài các chiều dày theo Schedule, bảng còn có những lựa chọn phổ biến khác như 2,0 mm, 2,5 mm, 3,0 mm, 4,0 mm, 5,0 mm, 6,0 mm và 7,0 mm tùy đường kính.
Đường kính và độ dày ảnh hưởng thế nào?
Đường kính ngoài thể hiện kích thước thực tế của thân ống, trong khi đường kính danh nghĩa dùng để xác định kích thước tiêu chuẩn của đường ống. Hai thông số này không hoàn toàn giống nhau.
Độ dày thành ống quyết định một phần khả năng chịu lực và đặc tính sử dụng. Với cùng một đường kính, ống có thành dày hơn sẽ có quy cách khác so với loại thành mỏng. Vì vậy, cần đối chiếu đúng bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Quy cách ống inox công nghiệp ASTM A312 A358 A778
Bên cạnh JIS G3459, ống inox công nghiệp còn được tổng hợp theo nhóm tiêu chuẩn ASTM A312, A358 và A778. Bảng thông số sử dụng hệ ASME B36.19M với các kích thước từ NPS 1/4 đến NPS 8.
Một số quy cách theo ASME B36.19M
| NPS | Đường kính ngoài | SCH-5S | SCH-10S | SCH-40S | Độ dày phổ biến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 | 13,72 mm | – | 1,65 mm | 2,24 mm | 2,0 mm |
| 3/8 | 17,15 mm | – | 1,65 mm | 2,31 mm | 2,0–2,5 mm |
| 1/2 | 21,34 mm | 1,65 mm | 2,11 mm | 2,77 mm | 2,0–3,0 mm |
| 3/4 | 26,67 mm | 1,65 mm | 2,11 mm | 2,87 mm | 2,0–3,0 mm |
| 1 | 33,4 mm | 1,65 mm | 2,77 mm | 3,38 mm | 2,0–3,0 mm |
| 1 1/4 | 42,16 mm | 1,65 mm | 2,77 mm | 3,56 mm | 2,0–4,0 mm |
| 1 1/2 | 48,26 mm | 1,65 mm | 2,77 mm | 3,68 mm | 2,0–4,0 mm |
| 2 | 60,33 mm | 1,65 mm | 2,77 mm | 3,91 mm | 2,0–5,0 mm |
| 2 1/2 | 73,03 mm | 2,11 mm | 3,05 mm | 5,16 mm | 2,0–5,0 mm |
| 3 | 88,9 mm | 2,11 mm | 3,05 mm | 5,49 mm | 2,0–6,0 mm |
| 4 | 114,3 mm | 2,11 mm | 3,05 mm | 6,02 mm | 2,0–6,0 mm |
| 5 | 141,3 mm | 2,77 mm | 3,4 mm | 6,55 mm | 2,0–7,0 mm |
| 6 | 168,28 mm | 2,77 mm | 3,4 mm | 7,11 mm | 2,0–7,0 mm |
| 8 | 219,08 mm | 2,77 mm | 3,76 mm | 8,18 mm | 2,0–8,0 mm |
Các kích thước trên cho thấy cùng một đường kính vẫn có thể lựa chọn nhiều mức độ dày khác nhau. Điều này giúp ống inox đáp ứng linh hoạt các yêu cầu về kết cấu và điều kiện vận hành.
Cần lưu ý gì khi chọn quy cách ống inox?
Khi tra cứu quy cách ống inox công nghiệp, không nên chỉ dựa vào đường kính ngoài. Người mua cần kiểm tra đồng thời đường kính danh nghĩa, độ dày thành ống và tiêu chuẩn áp dụng.
Nếu hồ sơ kỹ thuật yêu cầu SCH cụ thể, cần chọn đúng Schedule thay vì chỉ chọn độ dày gần tương đương. Với những trường hợp sử dụng kích thước 2,0 mm, 2,5 mm, 3,0 mm hoặc các độ dày khác, nên đối chiếu lại bảng quy cách của nhà cung cấp.
Ngoài ra, tiêu chuẩn JIS hoặc ASTM cũng cần được xác định ngay từ đầu để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng và nghiệm thu vật tư.

Kết luận
Quy cách ống inox công nghiệp được thể hiện qua nhiều thông số như đường kính danh nghĩa, đường kính ngoài, độ dày thành ống và Schedule. JIS G3459 và nhóm ASTM A312, A358, A778 cung cấp nhiều lựa chọn kích thước, phù hợp với các yêu cầu sử dụng khác nhau.
Việc lựa chọn đúng quy cách giúp đảm bảo khả năng lắp đặt và hạn chế sai lệch trong quá trình thi công. Vì vậy, nên đối chiếu đầy đủ tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật trước khi mua ống inox công nghiệp.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ GIA KIỆT
- 📍 Địa chỉ: 274/4 Vườn Lài, Phú Thọ Hòa, Tân Phú, TPHCM
- 📞 Hotline: 0933.606.747 (Mr Kha) - 0971.335.565 (Ms Huyền)
- 📧 Email: info@giakiet.vn
- 🌐 Website: giakiet.vn
